tan nát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phá hủy, đổ vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn: Trạng thái của một vật thể hoặc cấu trúc bị hư hại nghiêm trọng đến mức vỡ vụn, không còn hình dạng hay công dụng ban đầu.
- Tiêu tan, không còn gì: Trạng thái của những thứ trừu tượng như kế hoạch, hy vọng, tài sản bị mất mát hoàn toàn.
- (Về tinh thần) Đau đớn, thương tổn sâu sắc: Cảm xúc bị tổn thương nặng nề, tan vỡ.
Ví dụ sử dụng
Vật thể bị phá hủy:
- Ngôi nhà tan nát sau trận bão. (Ngôi nhà bị phá hủy hoàn toàn sau trận bão.)
- Chiếc xe tan nát sau vụ tai nạn. (Chiếc xe bị hư hại nghiêm trọng, vỡ vụn sau vụ tai nạn.)
Trạng thái tiêu tan:
- Giấc mơ của anh ấy tan nát sau thất bại đó. (Giấc mơ của anh ấy tiêu tan hoàn toàn sau thất bại đó.)
- Cả gia tài tan nát chỉ sau một đêm cờ bạc. (Toàn bộ tài sản tiêu tan chỉ sau một đêm cờ bạc.)
Tổn thương tinh thần:
- Trái tim cô ấy tan nát khi nghe tin. (Cô ấy vô cùng đau khổ, tổn thương khi nghe tin.)
- Anh ấy có một tuổi thơ tan nát. (Anh ấy có một tuổi thơ đầy đau thương, mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng tan nát": cụm từ diễn tả nỗi đau buồn, thất vọng đến tột cùng trong tâm hồn.
- Lòng tan nát, anh bỏ đi không một lời từ biệt. (Với trái tim đau đớn tan vỡ, anh bỏ đi mà không nói lời tạm biệt.)
"tan hoang nát vụn": cụm từ nhấn mạnh mức độ phá hủy hoàn toàn, triệt để (thường dùng cho vật chất).
- Căn phòng bị lục soát tan hoang nát vụn. (Căn phòng bị lục soát và phá hủy hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Tan tành (tính từ): Có nghĩa tương tự "tan nát", chỉ sự tiêu tan, đổ vỡ hoàn toàn.
- Hy vọng tan tành. (Hy vọng tiêu tan hoàn toàn.)
Nát (tính từ): Vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, bị dập nát. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp.
- Quả cà chua bị nát. (Quả cà chua bị dập nát.)
Đổ nát (tính từ): Thường dùng cho công trình, kiến trúc bị sụp đổ, hoang tàn.
- Phố xá đổ nát sau chiến tranh. (Đường phố bị sụp đổ, hoang tàn sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Vỡ vụn: Chỉ vật thể bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
- Tiêu tan: Chỉ sự mất mát, biến mất hoàn toàn (thường cho thứ trừu tượng).
- Hoang tàn: Chỉ cảnh vật bị tàn phá, đổ nát.
Từ trái nghĩa
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hại.
- Vững vàng: Kiên cố, không bị lung lay, suy suyển (về vật chất hoặc tinh thần).
- Trọn vẹn: Đầy đủ, tròn trịa (thường cho tình cảm, hạnh phúc).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Tan cửa nát nhà: Thành ngữ chỉ cảnh gia đình lâm vào cảnh khánh kiệt, tài sản tiêu tan, cuộc sống đảo lộn.
- Cửa bạc khiến nhiều người tan cửa nát nhà. (Cờ bạc khiến nhiều người rơi vào cảnh khánh kiệt, gia đình ly tán.)
Nát lòng / Tan nát cõi lòng: Cụm từ diễn tả nỗi đau đớn, xót xa đến tột cùng trong lòng.
- Câu chuyện ấy khiến ai nghe cũng nát lòng. (Câu chuyện ấy khiến ai nghe cũng cảm thấy đau lòng.)
- Biến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa ; tiêu tán : Thành phố tan nát sau cơn động đất ; Tiêu tan nát cả qũy.